menu_book
見出し語検索結果 "hạt điều" (1件)
日本語
名カシューナッツ
Bình Phước nổi tiếng với hạt điều.
ビンフオックはカシューナッツで有名だ。
swap_horiz
類語検索結果 "hạt điều" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hạt điều" (1件)
Bình Phước nổi tiếng với hạt điều.
ビンフオックはカシューナッツで有名だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)